duy ý chí
Kế hoạch đó thất bại vì nó thể hiện sự duy ý chí, không xuất phát từ thực tiễn.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa duy ý chí: Một học thuyết triết học hoặc một khuynh hướng tư tưởng nhấn mạnh vai trò quyết định của ý chí con người, coi ý chí là yếu tố cơ bản, tối cao trong đời sống tinh thần và là động lực chính của hành động, lịch sử, thậm chí là của toàn bộ thực tại.
- Tính duy ý chí: Đặc điểm của tư tưởng, hành động hoặc chính sách chỉ dựa trên ý chí chủ quan, thiếu sự tính toán đến điều kiện khách quan, thực tế khách quan.
Tính từ:
- Mang tính duy ý chí: Có đặc điểm của chủ nghĩa duy ý chí; thể hiện sự đề cao quá mức hoặc chỉ dựa vào ý chí chủ quan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chủ nghĩa duy ý chí trong triết học phương Tây thường được gắn liền với tên tuổi của Schopenhauer.
- Kế hoạch đó thất bại vì nó thể hiện sự duy ý chí, không xuất phát từ thực tiễn.
Tính từ:
- Cách tiếp cận duy ý chí của anh ta trong dự án đã dẫn đến nhiều hệ lụy không mong muốn.
- Một quyết định duy ý chí thường bỏ qua các quy luật khách quan.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rơi vào duy ý chí": Rơi vào tình trạng hoặc sai lầm do chỉ hành động theo ý chí chủ quan.
- Nếu không phân tích tình hình cụ thể, chúng ta dễ rơi vào duy ý chí.
"Bệnh duy ý chí": Cách nói ẩn dụ chỉ thói quen hoặc khuynh hướng tư duy duy ý chí, coi thường thực tế.
- Cải cách phải tránh căn bệnh duy ý chí, nóng vội.
Biến thể và từ gần giống
- Chủ nghĩa duy ý chí (n): Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ học thuyết triết học một cách đầy đủ.
- Duy tâm (adj/n): Chỉ khuynh hướng triết học coi ý thức, tinh thần là tính thứ nhất, có trước vật chất. "Duy ý chí" là một biểu hiện của chủ nghĩa duy tâm.
- Chủ quan (adj): Chỉ tính cách hoặc cách nhìn dựa trên ý thức, cảm tính cá nhân, không khách quan. "Duy ý chí" thường đi đôi với "chủ quan".
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa ý chí: (Cách gọi khác của chủ nghĩa duy ý chí).
- Tính ý chí luận: Nhấn mạnh vào yếu tố ý chí.
Từ trái nghĩa
- Duy vật: Chỉ khuynh hướng triết học coi vật chất là tính thứ nhất.
- Khách quan: Dựa trên thực tế khách quan, không bị chi phối bởi ý chí hay tình cảm chủ quan.
- Thực tế: Gắn liền với điều kiện và tình hình thực tế.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Duy ý chí chủ quan: Cụm từ nhấn mạnh cả hai đặc tính "duy ý chí" và "chủ quan", thường dùng để phê phán.
- Không được phép duy ý chí chủ quan trong công tác lãnh đạo.
- Bệnh chủ quan, duy ý chí: Cụm từ thường dùng trong phê bình, chỉ một sai lầm phổ biến trong tư duy và hành động.
- Thất bại đó là bài học về căn bệnh chủ quan, duy ý chí.